望远镜
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 望遠鏡
Trong tiếng Trung, 望远镜 (wàngyuǎnjìng) có nghĩa là “kính viễn vọng; ống nhòm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kính viễn vọng
- ống nhòm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 望远镜 (wàngyuǎnjìng) có nghĩa là “kính viễn vọng; ống nhòm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.