Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

远

yuǎn

Trong tiếng Trung, 远 (yuǎn) có nghĩa là “xa; xa xôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xa
  2. xa xôi

Cách đọc khác: yuàn — to distance oneself from (classical)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家离学校不远。
    Wǒ jiā lí xuéxiào bù yuǎn.
    Nhà tôi cách trường học không xa.

Chữ Hán

远
yuǎn
xa; xa xôi
Từ chứa 远