远
Trong tiếng Trung, 远 (yuǎn) có nghĩa là “xa; xa xôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xa
- xa xôi
Cách đọc khác: yuàn — to distance oneself from (classical)
Trong tiếng Trung, 远 (yuǎn) có nghĩa là “xa; xa xôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: yuàn — to distance oneself from (classical)