远处
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 遠處
Trong tiếng Trung, 远处 (yuǎnchù) có nghĩa là “nơi xa; đằng xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nơi xa
- đằng xa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 远处 (yuǎnchù) có nghĩa là “nơi xa; đằng xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.