Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

远处

yuǎnchù
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 遠處

Trong tiếng Trung, 远处 (yuǎnchù) có nghĩa là “nơi xa; đằng xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi xa
  2. đằng xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 远处有几座高山。
    Yuǎnchù yǒu jǐ zuò gāoshān.
    Ở đằng xa có vài ngọn núi cao.

Chữ Hán