远远
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遠遠
Trong tiếng Trung, 远远 (yuǎnyuǎn) có nghĩa là “từ xa; xa xa; rất xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- từ xa
- xa xa
- rất xa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 远远 (yuǎnyuǎn) có nghĩa là “từ xa; xa xa; rất xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.