Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

远方

yuǎnfāng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遠方

Trong tiếng Trung, 远方 (yuǎnfāng) có nghĩa là “nơi xa; phương xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi xa
  2. phương xa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的朋友住在远方。
    Wǒ de péngyou zhù zài yuǎnfāng.
    Bạn tôi sống ở nơi phương xa.

Chữ Hán