Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

长远

chángyuǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 長遠

Trong tiếng Trung, 长远 (chángyuǎn) có nghĩa là “lâu dài; xa xôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lâu dài
  2. xa xôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要做长远的打算。
    Wǒmen xūyào zuò chángyuǎn de dǎsuàn.
    Chúng ta cần phải tính toán lâu dài.

Chữ Hán