Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

跳远

tiàoyuǎn
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 跳遠

Trong tiếng Trung, 跳远 (tiàoyuǎn) có nghĩa là “nhảy xa; thi nhảy xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy xa
  2. thi nhảy xa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天我们有跳远比赛。
    Míngtiān wǒmen yǒu tiàoyuǎn bǐsài.
    Ngày mai chúng tôi có cuộc thi nhảy xa.

Chữ Hán