Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跳伞

tiàosǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 跳傘

Trong tiếng Trung, 跳伞 (tiàosǎn) có nghĩa là “nhảy dù”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy dù
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天第一次尝试了跳伞。
    Tā zuótiān dì-yī cì chángshì le tiàosǎn.
    Hôm qua anh ấy đã thử nhảy dù lần đầu tiên.

Chữ Hán