Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

跳水

tiàoshuǐ

Trong tiếng Trung, 跳水 (tiàoshuǐ) có nghĩa là “nhảy cầu; lặn xuống nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy cầu
  2. lặn xuống nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在跳水比赛中赢得了金牌。
    Tā zài tiàoshuǐ bǐsài zhōng yíngdéle jīnpái.
    Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi nhảy cầu.

Chữ Hán