跳水
Trong tiếng Trung, 跳水 (tiàoshuǐ) có nghĩa là “nhảy cầu; lặn xuống nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhảy cầu
- lặn xuống nước
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 跳水 (tiàoshuǐ) có nghĩa là “nhảy cầu; lặn xuống nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.