Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

跳

tiào

Trong tiếng Trung, 跳 (tiào) có nghĩa là “nhảy; bật lên; nảy lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy
  2. bật lên
  3. nảy lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫跳到了桌子上。
    Xiǎomāo tiào dào le zhuōzi shang.
    Chú mèo con nhảy lên bàn.

Chữ Hán

跳
tiào
nhảy; bật lên
Từ chứa 跳