跳槽
Trong tiếng Trung, 跳槽 (tiàocáo) có nghĩa là “chuyển việc; nhảy việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuyển việc
- nhảy việc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 跳槽 (tiàocáo) có nghĩa là “chuyển việc; nhảy việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.