Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跳槽

tiàocáo

Trong tiếng Trung, 跳槽 (tiàocáo) có nghĩa là “chuyển việc; nhảy việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển việc
  2. nhảy việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他最近跳槽到了一家互联网公司。
    Tā zuìjìn tiàocáo dào le yì jiā hùliánwǎng gōngsī.
    Gần đây anh ấy đã nhảy việc sang một công ty internet.

Chữ Hán