Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

槽

cáo

Trong tiếng Trung, 槽 (cáo) có nghĩa là “máng; rãnh; khe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máng
  2. rãnh
  3. khe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把玻璃板沿着这个木槽滑进去。
    Bǎ bōlibǎn yánzhe zhège mù cáo huá jìnqù.
    Hãy trượt tấm kính vào theo rãnh gỗ này.

Chữ Hán

槽
cáo
máng; rãnh
Từ chứa 槽