Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水槽

shuǐcáo

Trong tiếng Trung, 水槽 (shuǐcáo) có nghĩa là “bồn rửa; máng nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bồn rửa
  2. máng nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把厨房水槽里的碗洗干净。
    Qǐng bǎ chúfáng shuǐcáo lǐ de wǎn xǐ gānjìng.
    Xin hãy rửa sạch bát đĩa trong bồn rửa chén ở nhà bếp.

Chữ Hán