跳跃
Trong tiếng Trung, 跳跃 (tiàoyuè) có nghĩa là “nhảy; nhảy vọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhảy
- nhảy vọt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 跳跃 (tiàoyuè) có nghĩa là “nhảy; nhảy vọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.