Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跳跃

tiàoyuè

Trong tiếng Trung, 跳跃 (tiàoyuè) có nghĩa là “nhảy; nhảy vọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy
  2. nhảy vọt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小兔子在草地上欢快地跳跃。
    Xiǎotùzi zài cǎodì shàng huānkuài de tiàoyuè.
    Chú thỏ con vui vẻ nhảy nhót trên bãi cỏ.

Chữ Hán