飞跃
Trong tiếng Trung, 飞跃 (fēiyuè) có nghĩa là “nhảy vọt; phát triển vượt bậc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhảy vọt
- phát triển vượt bậc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 飞跃 (fēiyuè) có nghĩa là “nhảy vọt; phát triển vượt bậc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.