Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

飞跃

fēiyuè

Trong tiếng Trung, 飞跃 (fēiyuè) có nghĩa là “nhảy vọt; phát triển vượt bậc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhảy vọt
  2. phát triển vượt bậc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学技术实现了巨大的飞跃。
    Kēxué jìshù shíxiàn le jùdà de fēiyuè.
    Khoa học kỹ thuật đã đạt được bước nhảy vọt to lớn.

Chữ Hán