Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

飞速

fēisù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 飛速

Trong tiếng Trung, 飞速 (fēisù) có nghĩa là “thần tốc; nhanh như bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thần tốc
  2. nhanh như bay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代科技正在飞速发展。
    Xiàndài kējì zhèngzài fēisù fāzhǎn.
    Khoa học công nghệ hiện đại đang phát triển với tốc độ chóng mặt.

Chữ Hán