Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

飞

fēi
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 飛

Trong tiếng Trung, 飞 (fēi) có nghĩa là “bay; bay lượn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bay
  2. bay lượn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小鸟在天上飞。
    Xiǎoniǎo zài tiānshàng fēi.
    Chú chim nhỏ đang bay trên trời.

Chữ Hán

飞
fēi
bay; bay lượn
Từ chứa 飞