Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

飞翔

fēixiáng

Trong tiếng Trung, 飞翔 (fēixiáng) có nghĩa là “bay lượn; tung cánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bay lượn
  2. tung cánh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雄鹰在蓝天上自由飞翔。
    Xióngyīng zài lántiān shàng zìyóu fēixiáng.
    Đại bàng bay lượn tự do trên bầu trời xanh.

Chữ Hán