Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

飞往

fēiwǎng

Trong tiếng Trung, 飞往 (fēiwǎng) có nghĩa là “bay đến; bay về phía”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bay đến
  2. bay về phía
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他乘坐飞机飞往北京。
    Tā chéngzuò fēijī fēiwǎng Běijīng.
    Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.

Chữ Hán