Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

以往

yǐwǎng

Trong tiếng Trung, 以往 (yǐwǎng) có nghĩa là “trước đây; ngày trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước đây
  2. ngày trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年的冬天比以往冷得多。
    Jīnnián de dōngtiān bǐ yǐwǎng lěng dé duō.
    Mùa đông năm nay lạnh hơn trước đây nhiều.

Chữ Hán