Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

往后

wǎnghòu
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 往後

Trong tiếng Trung, 往后 (wǎnghòu) có nghĩa là “sau này; từ nay về sau; về sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sau này
  2. từ nay về sau
  3. về sau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 往后我们要多多联系。
    Wǎnghòu wǒmen yào duōduō liánxì.
    Sau này chúng ta nên liên lạc nhiều hơn.

Chữ Hán