Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

交往

jiāowǎng

Trong tiếng Trung, 交往 (jiāowǎng) có nghĩa là “giao thiệp; qua lại; tiếp xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao thiệp
  2. qua lại
  3. tiếp xúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢和乐观的人交往。
    Tā xǐhuan hé lèguān de rén jiāowǎng.
    Anh ấy thích giao thiệp với những người lạc quan.

Chữ Hán