Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

往

wǎng

Trong tiếng Trung, 往 (wǎng) có nghĩa là “hướng về; đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng về
  2. đến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从这里一直往前走就到了。
    Cóng zhèlǐ yìzhí wǎng qián zǒu jiù dào le.
    Từ đây cứ đi thẳng về phía trước là tới.

Chữ Hán

往
wǎng
hướng về; đến
Từ chứa 往