Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

往来

wǎnglái
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 往來

Trong tiếng Trung, 往来 (wǎnglái) có nghĩa là “qua lại; giao thiệp; liên lạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. qua lại
  2. giao thiệp
  3. liên lạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两家公司有多年的业务往来。
    Zhè liǎng jiā gōngsī yǒu duōnián de yèwù wǎnglái.
    Hai công ty này có quan hệ kinh doanh nhiều năm.

Chữ Hán