往来
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 往來
Trong tiếng Trung, 往来 (wǎnglái) có nghĩa là “qua lại; giao thiệp; liên lạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- qua lại
- giao thiệp
- liên lạc
Trong tiếng Trung, 往来 (wǎnglái) có nghĩa là “qua lại; giao thiệp; liên lạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.