Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

交通

jiāotōng

Trong tiếng Trung, 交通 (jiāotōng) có nghĩa là “giao thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao thông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个城市的交通很方便。
    Zhège chéngshì de jiāotōng hěn fāngbiàn.
    Giao thông của thành phố này rất thuận tiện.

Chữ Hán