Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

通

tōng

Trong tiếng Trung, 通 (tōng) có nghĩa là “thông; thông suốt; (lượng từ) cuộc gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông
  2. thông suốt
  3. (lượng từ) cuộc gọi

Cách đọc khác: tòng — classifier for an activity, taken in its entirety (tirade of

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条路通火车站。
    Zhè tiáo lù tōng huǒchēzhàn.
    Con đường này thông đến ga tàu.

Chữ Hán

通
tōng
thông; thông suốt
Từ chứa 通