通
Trong tiếng Trung, 通 (tōng) có nghĩa là “thông; thông suốt; (lượng từ) cuộc gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thông
- thông suốt
- (lượng từ) cuộc gọi
Cách đọc khác: tòng — classifier for an activity, taken in its entirety (tirade of