Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

飞行

fēixíng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 飛行

Trong tiếng Trung, 飞行 (fēixíng) có nghĩa là “bay; chuyến bay; sự bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bay
  2. chuyến bay
  3. sự bay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机在天上飞行了两个小时。
    Fēijī zài tiānshàng fēixíng le liǎng gè xiǎoshí.
    Máy bay đã bay trên trời suốt hai tiếng.

Chữ Hán