飞行
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 飛行
Trong tiếng Trung, 飞行 (fēixíng) có nghĩa là “bay; chuyến bay; sự bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bay
- chuyến bay
- sự bay
Trong tiếng Trung, 飞行 (fēixíng) có nghĩa là “bay; chuyến bay; sự bay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.