Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

迅速

xùnsù

Trong tiếng Trung, 迅速 (xùnsù) có nghĩa là “nhanh chóng; mau lẹ; tốc độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhanh chóng
  2. mau lẹ
  3. tốc độ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市这几年发展得很迅速。
    Zhè zuò chéngshì zhè jǐ nián fāzhǎn de hěn xùnsù.
    Thành phố này những năm gần đây phát triển rất nhanh chóng.

Chữ Hán

迅
xùn
rapid; fast