雨伞yǔsǎnKhông có trong HSK 3.0Chủ đề 13Phồn thể: 雨傘Trong tiếng Trung, 雨伞 (yǔsǎn) có nghĩa là “ô; dù”. NghĩaôdùLượng từ: 把 Nghe Lưu để ôn tập