Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

暴雨

bàoyǔ

Trong tiếng Trung, 暴雨 (bàoyǔ) có nghĩa là “mưa xối xả; mưa như trút nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mưa xối xả
  2. mưa như trút nước

Lượng từ: 场、阵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天的暴雨淹没了街道。
    Zuótiān de bàoyǔ yānmò le jiēdào.
    Trận mưa xối xả hôm qua đã nhấn chìm đường phố.

Chữ Hán