暴雨
Trong tiếng Trung, 暴雨 (bàoyǔ) có nghĩa là “mưa xối xả; mưa như trút nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mưa xối xả
- mưa như trút nước
Lượng từ: 场、阵
Trong tiếng Trung, 暴雨 (bàoyǔ) có nghĩa là “mưa xối xả; mưa như trút nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、阵