Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

暴力

bàolì

Trong tiếng Trung, 暴力 (bàolì) có nghĩa là “bạo lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bạo lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴力不能真正解决问题。
    Bàolì bù néng zhēnzhèng jiějué wèntí.
    Bạo lực không thể giải quyết vấn đề một cách thực sự.

Chữ Hán