Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火暴

huǒbào

Trong tiếng Trung, 火暴 (huǒbào) có nghĩa là “sôi động; bùng nổ; đắt khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sôi động
  2. bùng nổ
  3. đắt khách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家新餐厅最近的生意非常火暴。
    Nà jiā xīn cāntīng zuìjìn de shēngyi fēicháng huǒbào.
    Việc kinh doanh gần đây của nhà hàng mới đó vô cùng phát đạt.

Chữ Hán