Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

暴躁

bàozào

Trong tiếng Trung, 暴躁 (bàozào) có nghĩa là “nóng nảy; cáu kỉnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nóng nảy
  2. cáu kỉnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的脾气有点儿暴躁。
    Tā de píqi yǒudiǎnr bàozào.
    Tính tình của anh ấy có chút nóng nảy.

Chữ Hán

暴
bào
sudden; violent
Từ chứa 暴
躁
zào
impatient; hot-tempered
Từ chứa 躁