Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浮躁

fúzào

Trong tiếng Trung, 浮躁 (fúzào) có nghĩa là “nóng vội; bốc đồng; nôn nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nóng vội
  2. bốc đồng
  3. nôn nóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学习不能浮躁,要静下心来。
    Xuéxí bùnéng fúzào, yào jìngxià xīn lái.
    Học tập không được nóng vội, phải tĩnh tâm lại.

Chữ Hán

躁
zào
impatient; hot-tempered
Từ chứa 躁