Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浮力

fúlì

Trong tiếng Trung, 浮力 (fúlì) có nghĩa là “lực nổi; sức nổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lực nổi
  2. sức nổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 木头靠水的浮力漂着。
    Mùtou kào shuǐ de fúlì piāozhe.
    Gỗ nổi nhờ vào sức nổi của nước.

Chữ Hán