漂浮
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 漂浮 (piāofú) có nghĩa là “trôi nổi; lơ lửng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- trôi nổi
- lơ lửng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 漂浮 (piāofú) có nghĩa là “trôi nổi; lơ lửng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.