Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

漂

piāo

Trong tiếng Trung, 漂 (piāo) có nghĩa là “nổi; trôi dạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổi
  2. trôi dạt

Cách đọc khác: piǎo — to bleach

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 河面上漂着几片落叶。
    Hémiàn shàng piāozhe jǐ piàn luòyè.
    Trên mặt sông có vài chiếc lá rụng đang trôi.

Chữ Hán

漂
piāo
nổi; trôi dạt
Từ chứa 漂