漂
Trong tiếng Trung, 漂 (piāo) có nghĩa là “nổi; trôi dạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nổi
- trôi dạt
Cách đọc khác: piǎo — to bleach
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 漂 (piāo) có nghĩa là “nổi; trôi dạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: piǎo — to bleach