Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

漂亮

piàoliang

Trong tiếng Trung, 漂亮 (piàoliang) có nghĩa là “xinh đẹp; đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xinh đẹp
  2. đẹp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服很漂亮。
    Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
    Bộ quần áo này rất đẹp.

Chữ Hán