Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

亮

liàng

Trong tiếng Trung, 亮 (liàng) có nghĩa là “sáng; tỏa sáng; vang rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng
  2. tỏa sáng
  3. vang rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里的灯很亮。
    Fángjiān lǐ de dēng hěn liàng.
    Đèn trong phòng rất sáng.

Chữ Hán

亮
liàng
sáng; tỏa sáng
Từ chứa 亮