Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

月亮

yuèliang

Trong tiếng Trung, 月亮 (yuèliang) có nghĩa là “mặt trăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt trăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上天上的月亮很圆。
    Jīntiān wǎnshang tiānshàng de yuèliang hěn yuán.
    Mặt trăng trên trời tối nay rất tròn.

Chữ Hán