Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

岁月

suìyuè

Trong tiếng Trung, 岁月 (suìyuè) có nghĩa là “năm tháng; thời gian”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năm tháng
  2. thời gian

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老照片记录了那些难忘的岁月。
    Lǎo zhàopiàn jìlùle nàxiē nánwàng de suìyuè.
    Những bức ảnh cũ đã ghi lại những năm tháng khó quên đó.

Chữ Hán