Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

岁

suì

Trong tiếng Trung, 岁 (suì) có nghĩa là “(lượng từ) tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tuổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我弟弟今年五岁。
    Wǒ dìdi jīnnián wǔ suì.
    Em trai tôi năm nay năm tuổi.

Chữ Hán

岁
suì
(lượng từ) tuổi
Từ chứa 岁