岁数
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 歲數
Trong tiếng Trung, 岁数 (suìshu) có nghĩa là “tuổi tác; số tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuổi tác
- số tuổi
Trong tiếng Trung, 岁数 (suìshu) có nghĩa là “tuổi tác; số tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.