Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

月饼

yuèbǐng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 月餅

Trong tiếng Trung, 月饼 (yuèbǐng) có nghĩa là “bánh trung thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bánh trung thu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中秋节大家都会吃月饼。
    Zhōngqiūjié dàjiā dōu huì chī yuèbǐng.
    Vào Tết Trung thu mọi người đều ăn bánh trung thu.

Chữ Hán