Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

月球

yuèqiú

Trong tiếng Trung, 月球 (yuèqiú) có nghĩa là “Mặt Trăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Mặt Trăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 月球围绕着地球转。
    Yuèqiú wéiràozhe Dìqiú zhuàn.
    Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

Chữ Hán