Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

月底

yuèdǐ

Trong tiếng Trung, 月底 (yuèdǐ) có nghĩa là “cuối tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuối tháng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们打算月底去旅行。
    Wǒmen dǎsuàn yuèdǐ qù lǚxíng.
    Chúng tôi dự định đi du lịch vào cuối tháng.

Chữ Hán