底
Trong tiếng Trung, 底 (dǐ) có nghĩa là “đáy; cuối (năm, tháng)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đáy
- cuối (năm, tháng)
Cách đọc khác: de — (equivalent to 的 as possessive particle)
Trong tiếng Trung, 底 (dǐ) có nghĩa là “đáy; cuối (năm, tháng)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: de — (equivalent to 的 as possessive particle)