Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

底层

dǐcéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 底層

Trong tiếng Trung, 底层 (dǐcéng) có nghĩa là “tầng đáy; tầng dưới cùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tầng đáy
  2. tầng dưới cùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们关心社会底层的人。
    Tāmen guānxīn shèhuì dǐcéng de rén.
    Họ quan tâm đến những người ở tầng đáy xã hội.

Chữ Hán