高层
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 高層
Trong tiếng Trung, 高层 (gāocéng) có nghĩa là “cấp cao; cao tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cấp cao
- cao tầng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 高层 (gāocéng) có nghĩa là “cấp cao; cao tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.