Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

高层

gāocéng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 高層

Trong tiếng Trung, 高层 (gāocéng) có nghĩa là “cấp cao; cao tầng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp cao
  2. cao tầng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们住在一栋高层公寓里。
    Tāmen zhù zài yí dòng gāocéng gōngyù lǐ.
    Họ sống trong một tòa căn hộ cao tầng.

Chữ Hán