层
Trong tiếng Trung, 层 (céng) có nghĩa là “(lượng từ) tầng; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) tầng
- lớp
Trong tiếng Trung, 层 (céng) có nghĩa là “(lượng từ) tầng; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.