Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

层

céng

Trong tiếng Trung, 层 (céng) có nghĩa là “(lượng từ) tầng; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tầng
  2. lớp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的教室在第三层。
    Wǒmen de jiàoshì zài dì-sān céng.
    Lớp học của chúng tôi ở tầng ba.

Chữ Hán

层
céng
(lượng từ) tầng; lớp
Từ chứa 层